Nghĩa Của Từ Abseiling Là Gì ? Abseiling Hoặc Là Gì

the activity of going down a very steep slope while holding on to a rope that is fastened to the top of the slope:

Đang xem: Abseiling là gì

 

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ lize.vn.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

The association is one of the greatest providers of outdoor activities, including canoeing, sailing, mountaineering, abseiling, potholing or orienteering.
Some belay devices can also be used as descenders for a controlled descent on a rope, that is abseiling or rappeling.
Activities include hill walking, orienteering, mountain biking, rock climbing, abseiling, canoeing, swimming, rafting and skiing.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên lize.vn lize.vn hoặc của lize.vn University Press hay của các nhà cấp phép.

*

a type of dancing where two people use special steps and movements to do dances such as the waltz or tango together

Về việc này

*

Trang nhật ký cá nhân

Delusions of grandeur: talking about people with a high opinion of themselves

Xem thêm: Đổi Màu Nội Thất Xe Hơi: Bọc A & Sơn Đổi Màu Nội Thất Ô Tô, Thiết Kế Đổi Màu Nội Thất Ô Tô Cực Đẹp

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập lize.vn English lize.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

READ:  Dihydroxylation Of Alkenes With Cold, Dilute Kmno4 To Give Vicinal Diols
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt

Xem thêm: Hợp Chất Sắt Iii Sunfat (Fe2(So4)3), Sắt (Iii) Sunfat Fe2(So4)3 Lỏng

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Hóa học

Bài viết hay nhất